Khám sức khỏe trước khi mang thai giúp phát hiện bệnh lý, đánh giá sức khỏe sinh sản, kiểm tra tiêm chủng và chuẩn bị dinh dưỡng để thai kỳ an toàn hơn.
Mang thai là một giai đoạn quan trọng, trong đó sức khỏe của người mẹ trước thời điểm thụ thai có thể ảnh hưởng đến quá trình mang thai và sự phát triển của em bé. Vì vậy, thay vì chờ đến khi có thai mới bắt đầu quan tâm đến sức khỏe, nhiều phụ nữ lựa chọn kiểm tra trước khi mang thai để chủ động chuẩn bị tốt hơn.
Vậy khám sức khỏe trước khi mang thai gồm những gì? Đây không đơn thuần là một lần siêu âm hay một vài xét nghiệm máu. Khám tiền thai sản thường bắt đầu bằng việc bác sĩ tìm hiểu tiền sử sức khỏe, bệnh lý đang mắc, thuốc đang sử dụng, lịch tiêm chủng, sức khỏe sinh sản và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến thai kỳ. Từ đó, các xét nghiệm hoặc kiểm tra chuyên sâu hơn sẽ được chỉ định tùy từng người. CDC
Chủ động kiểm tra trước khi mang thai cũng giúp người phụ nữ có thời gian điều chỉnh những vấn đề cần thiết như kiểm soát bệnh mạn tính, bổ sung acid folic, cập nhật vaccine hoặc thay đổi một số loại thuốc có thể không phù hợp khi mang thai.
Cơ thể người phụ nữ trải qua rất nhiều thay đổi trong thai kỳ. Những bệnh lý tưởng như đang được kiểm soát tốt trước đó có thể trở nên phức tạp hơn khi mang thai nếu không được chuẩn bị phù hợp.
Chẳng hạn, người đang mắc đái tháo đường cần kiểm soát đường huyết tốt trước thời điểm thụ thai. Đường huyết cao quanh thời điểm thụ thai có thể làm tăng nguy cơ một số biến chứng cho mẹ và thai. Những phụ nữ có bệnh tim, bệnh tuyến giáp hoặc đang sử dụng thuốc điều trị lâu dài cũng nên trao đổi với bác sĩ trước khi mang thai để đánh giá lại kế hoạch điều trị. CDC
Khám trước mang thai còn giúp bác sĩ phát hiện những vấn đề mà người phụ nữ có thể chưa nhận biết. Đây cũng là thời điểm thích hợp để xem lại tiền sử thai sản, chẳng hạn từng sảy thai, thai lưu, sinh non hoặc từng có thai nhi mắc bất thường bẩm sinh.
Nói cách khác, mục tiêu của khám tiền thai sản không phải là tìm ra một danh sách thật dài các bệnh lý, mà là xác định những yếu tố có thể ảnh hưởng đến thai kỳ và xử lý chúng càng sớm càng tốt.
Một buổi khám tiền thai sản thường bắt đầu bằng việc bác sĩ trao đổi với người phụ nữ về tình trạng sức khỏe hiện tại. Những thông tin như chu kỳ kinh nguyệt, tiền sử bệnh lý, các lần mang thai trước, tiền sử phẫu thuật, dị ứng thuốc và các loại thuốc hoặc thực phẩm bổ sung đang sử dụng đều có thể có giá trị.
Đặc biệt, nếu người phụ nữ đang điều trị một bệnh mạn tính, không nên tự ý ngừng thuốc chỉ vì đang có kế hoạch mang thai. Một số thuốc có thể cần điều chỉnh hoặc thay thế trước khi thụ thai, nhưng việc này cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ.
Bác sĩ cũng có thể trao đổi về cân nặng, chế độ ăn uống, vận động, hút thuốc, rượu bia, chất kích thích và những yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản. CDC khuyến nghị phụ nữ chuẩn bị mang thai nên trao đổi với nhân viên y tế về bệnh lý đang mắc, thuốc đang dùng, vaccine và lối sống trước khi mang thai. CDC
Một phần quan trọng khi tìm hiểu khám sức khỏe trước khi mang thai gồm những gì là đánh giá sức khỏe sinh sản. Bác sĩ có thể khai thác về chu kỳ kinh, tình trạng rụng trứng, tiền sử viêm nhiễm phụ khoa, các lần mang thai trước hoặc những khó khăn từng gặp khi mang thai.
Tùy triệu chứng và tiền sử, bác sĩ có thể thực hiện khám phụ khoa và chỉ định siêu âm vùng chậu để đánh giá tử cung, niêm mạc tử cung, buồng trứng hoặc phát hiện những bất thường cần lưu ý.
Tuy nhiên, không phải phụ nữ nào chuẩn bị mang thai cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm chuyên sâu về khả năng sinh sản. Chẳng hạn, xét nghiệm dự trữ buồng trứng không phải là một xét nghiệm bắt buộc cho mọi phụ nữ khỏe mạnh đang chuẩn bị có thai. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tuổi, tiền sử sinh sản và tình trạng thực tế.
Nếu đang có các triệu chứng phụ khoa bất thường hoặc từng gặp khó khăn trong việc mang thai, Khám phụ khoa ở Gò Vấp có thể là bước đầu để đánh giá sức khỏe sinh sản trước khi lên kế hoạch có em bé.
Xét nghiệm máu trong giai đoạn chuẩn bị mang thai không phải lúc nào cũng giống nhau ở mọi phụ nữ. Bác sĩ sẽ lựa chọn dựa trên tuổi, tiền sử bệnh, triệu chứng và các yếu tố nguy cơ.
Một số trường hợp có thể được kiểm tra công thức máu để phát hiện thiếu máu hoặc những bất thường về tế bào máu. Điều này đặc biệt có ý nghĩa vì nhu cầu sắt tăng lên trong thai kỳ và tình trạng thiếu máu trước khi mang thai nên được phát hiện, xử lý nếu có.
Bác sĩ cũng có thể cân nhắc kiểm tra đường huyết hoặc HbA1c ở những phụ nữ có nguy cơ đái tháo đường hoặc có tiền sử liên quan. Với người đang mắc bệnh lý chuyển hóa, việc kiểm soát bệnh trước khi mang thai có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng trong thai kỳ. CDC
Các xét nghiệm về bệnh truyền nhiễm như HIV, viêm gan B, viêm gan C hoặc giang mai cũng có thể được chỉ định tùy hoàn cảnh. Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ có kế hoạch quản lý phù hợp trước và trong thai kỳ.
Vaccine là một nội dung thường bị bỏ quên khi phụ nữ chuẩn bị có thai. Trước khi mang thai, bác sĩ có thể xem lại lịch tiêm chủng và tình trạng miễn dịch để xác định có cần bổ sung vaccine hay không.
Rubella là một ví dụ đáng chú ý. Nhiễm rubella trong thai kỳ có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi. Nếu người phụ nữ chưa có miễn dịch phù hợp, vaccine MMR có thể được khuyến nghị trước khi mang thai. CDC lưu ý MMR nên được tiêm trước thai kỳ và khuyến nghị tránh mang thai trong khoảng một tháng sau khi tiêm. CDC
Không phải vaccine nào cũng có thể tiêm trong thai kỳ. Vì vậy, giai đoạn trước khi mang thai là thời điểm thuận lợi để rà soát và hoàn thiện những vaccine cần thiết theo tình trạng cụ thể của từng người.
Không phải tất cả các cặp vợ chồng đều cần thực hiện xét nghiệm di truyền giống nhau. Tuy nhiên, tiền sử gia đình có thể giúp bác sĩ nhận diện những trường hợp cần được tư vấn di truyền.
Nếu trong gia đình có người mắc bệnh di truyền, dị tật bẩm sinh hoặc từng có thai kỳ liên quan đến bất thường di truyền, bác sĩ có thể đề nghị tư vấn hoặc xét nghiệm chuyên sâu hơn. Tiền sử của cả người vợ và người chồng đều có giá trị trong đánh giá nguy cơ. CDC
Một số xét nghiệm sàng lọc người lành mang gen bệnh cũng có thể được cân nhắc trước khi mang thai. Mục tiêu không phải là khẳng định em bé chắc chắn mắc bệnh, mà là đánh giá khả năng cha mẹ mang những biến thể gen có thể truyền cho con.
Nếu có yếu tố nguy cơ rõ ràng, thực hiện tư vấn trước khi mang thai sẽ có lợi thế vì gia đình có thêm thời gian để hiểu kết quả và lựa chọn hướng chăm sóc phù hợp.
Acid folic là một trong những dưỡng chất quan trọng nhất cần được quan tâm ngay từ trước khi mang thai. Ống thần kinh của thai nhi hình thành rất sớm trong thai kỳ, đôi khi trước khi người phụ nữ biết mình đã mang thai.
CDC khuyến nghị phụ nữ có khả năng mang thai sử dụng 400 microgam acid folic mỗi ngày; việc có đủ acid folic trước và trong giai đoạn đầu thai kỳ giúp giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh. CDC cũng khuyến nghị bắt đầu ít nhất một tháng trước khi thụ thai. CDC
Tuy nhiên, 400 microgam không phải là liều áp dụng cho mọi hoàn cảnh. Một số phụ nữ có tiền sử thai kỳ bị dị tật ống thần kinh hoặc những yếu tố nguy cơ đặc biệt có thể được bác sĩ chỉ định liều cao hơn. Vì vậy, nếu thuộc nhóm nguy cơ, chị em không nên tự tăng liều mà nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ. CDC
Tuyến giáp có liên quan mật thiết đến chuyển hóa và chức năng sinh sản. Những bất thường về tuyến giáp có thể ảnh hưởng đến khả năng thụ thai và quá trình mang thai ở một số phụ nữ.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa tất cả phụ nữ chuẩn bị mang thai đều bắt buộc phải xét nghiệm tuyến giáp. Bác sĩ thường dựa vào triệu chứng, tiền sử bệnh tuyến giáp, tiền sử thai sản hoặc các yếu tố nguy cơ để quyết định có cần kiểm tra hay không.
Nếu từng mắc bệnh tuyến giáp, đang dùng thuốc điều trị tuyến giáp hoặc có bất thường liên quan đến kinh nguyệt và khả năng sinh sản, chị em nên chủ động thông báo với bác sĩ trong buổi khám trước mang thai.
Khám tiền thai sản không chỉ xoay quanh xét nghiệm. Tình trạng dinh dưỡng và lối sống của người mẹ trước khi mang thai cũng có thể ảnh hưởng đến thai kỳ.
Cả thiếu cân và thừa cân đều có thể liên quan đến một số nguy cơ trong thai kỳ. Vì vậy, thay vì cố gắng giảm cân thật nhanh trước khi có thai, phụ nữ nên hướng đến cân nặng phù hợp và chế độ ăn cân bằng.
Đây cũng là thời điểm nên điều chỉnh những thói quen không có lợi cho thai kỳ. CDC khuyến nghị tránh thuốc lá, rượu và các chất gây hại khi đang chuẩn bị mang thai; đồng thời chú ý đến chế độ ăn, vận động, cân nặng và sức khỏe tinh thần. CDC
Đối với người đang sử dụng thuốc lá điện tử hoặc các sản phẩm chứa nicotine, việc trao đổi với bác sĩ để có kế hoạch cai phù hợp cũng rất cần thiết.
Sức khỏe sinh sản không chỉ là vấn đề của người phụ nữ. Khả năng mang thai và sức khỏe của thai nhi chịu ảnh hưởng từ cả hai phía.
Nếu hai vợ chồng từng gặp khó khăn khi có thai, người chồng có thể cần được đánh giá sức khỏe sinh sản, đặc biệt là phân tích tinh dịch khi bác sĩ chỉ định. Tiền sử bệnh, phẫu thuật, thuốc đang sử dụng, hút thuốc, rượu bia và một số yếu tố môi trường cũng có thể được xem xét.
Đối với những cặp đôi chưa từng gặp vấn đề sinh sản và không có yếu tố nguy cơ, việc khám chuyên sâu cho người chồng không nhất thiết phải thực hiện hàng loạt xét nghiệm ngay từ đầu. Bác sĩ sẽ dựa trên hoàn cảnh cụ thể để tư vấn.
Không cần đợi đến khi que thử thai lên hai vạch mới bắt đầu chuẩn bị sức khỏe. Lý tưởng nhất, phụ nữ nên trao đổi với bác sĩ trước khi bắt đầu cố gắng thụ thai để có thời gian xử lý các vấn đề sức khỏe nếu phát hiện.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu người phụ nữ đang mắc bệnh mạn tính, đang dùng thuốc lâu dài, từng có thai kỳ bất thường, từng sảy thai hoặc thai lưu, có tiền sử sinh non, có bệnh di truyền trong gia đình hoặc đang gặp khó khăn về khả năng sinh sản.
Việc chuẩn bị sớm cũng giúp người mẹ có thời gian hoàn thiện vaccine cần thiết, bổ sung acid folic và điều chỉnh lối sống thay vì phải xử lý quá nhiều vấn đề cùng lúc sau khi đã mang thai.
Không. Khám trước khi mang thai và khám thai là hai giai đoạn có mục tiêu khác nhau.
Khám trước mang thai tập trung vào việc tối ưu sức khỏe của người mẹ, phát hiện và kiểm soát những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc thụ thai hoặc thai kỳ. Khi đã mang thai, việc chăm sóc chuyển sang theo dõi sự phát triển của thai, sức khỏe của mẹ và phát hiện sớm các bất thường trong từng giai đoạn.
Vì vậy, nếu đã chuẩn bị mang thai, chị em nên chủ động khám trước. Khi có thai, hãy bắt đầu chăm sóc thai kỳ sớm theo lịch hẹn của bác sĩ. Khám thai Gò Vấp đúng thời điểm sẽ giúp mẹ được theo dõi phù hợp ngay từ những tuần đầu tiên.
Vậy khám sức khỏe trước khi mang thai gồm những gì? Câu trả lời không phải là một danh sách xét nghiệm cố định dành cho tất cả phụ nữ. Một buổi khám tiền thai sản thường bao gồm đánh giá sức khỏe tổng quát, tiền sử bệnh và thai sản, thuốc đang sử dụng, sức khỏe sinh sản, vaccine, dinh dưỡng và lối sống. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm máu, kiểm tra bệnh truyền nhiễm, đánh giá miễn dịch, tuyến giáp, đường huyết hoặc tư vấn di truyền.
Điều quan trọng là mỗi người có một hoàn cảnh sức khỏe khác nhau. Người từng mắc bệnh, đang dùng thuốc hoặc từng có thai kỳ bất thường sẽ cần kế hoạch chuẩn bị khác với người hoàn toàn khỏe mạnh.
Chủ động kiểm tra trước khi mang thai không có nghĩa là phải thực hiện thật nhiều xét nghiệm. Mục tiêu quan trọng hơn là thực hiện đúng những kiểm tra cần thiết, đúng thời điểm và được tư vấn dựa trên nguy cơ cá nhân.
Nếu đang có kế hoạch sinh em bé, chị em có thể bắt đầu bằng một buổi tư vấn sản phụ khoa để trao đổi về sức khỏe hiện tại, tiền sử bệnh và những điều cần chuẩn bị trước khi thụ thai. Đây là bước nhỏ nhưng có thể giúp hành trình mang thai được chủ động và an tâm hơn.
Centers for Disease Control and Prevention (CDC), Planning for Pregnancy. CDC
Centers for Disease Control and Prevention (CDC), About Folic Acid. CDC
Centers for Disease Control and Prevention (CDC), Vaccine Recommendations Before, During, and After Pregnancy. CDC
Centers for Disease Control and Prevention (CDC), Family Health History and Pregnancy. CDC
American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG), Recommendations for Preconception Care.