0858 60 80 80

  |  

0858 60 80 80

  |  

banner

Monitoring sản khoa là gì và được thực hiện khi nào?

Monitoring sản khoa là quá trình theo dõi sức khỏe của mẹ và thai nhi bằng nhiều phương pháp như CTG, NST, siêu âm, Doppler và đánh giá cử động thai.

 

Monitoring sản khoa là gì?

Monitoring sản khoa là gì và được thực hiện khi nào? Đây là câu hỏi nhiều mẹ bầu bắt đầu quan tâm khi bước vào những tuần cuối thai kỳ hoặc khi bác sĩ nhận thấy thai kỳ cần được theo dõi sát hơn.

Hiểu đơn giản, monitoring sản khoa là quá trình theo dõi tình trạng sức khỏe của mẹ và thai nhi theo thời gian, nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu cho thấy thai nhi hoặc mẹ có thể cần được đánh giá, điều trị hoặc can thiệp.

Monitoring không phải chỉ là một xét nghiệm duy nhất. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng nghe tim thai bằng Doppler, theo dõi tim thai bằng máy điện tử, siêu âm đánh giá tăng trưởng, Doppler mạch máu, đánh giá nước ối hoặc hồ sơ sinh vật lý. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào tuổi thai, tình trạng sức khỏe của mẹ, nguy cơ thai kỳ và mục tiêu theo dõi.

Trong chuyển dạ, một hình thức monitoring quen thuộc là cardiotocography (CTG). Máy CTG đồng thời ghi nhận nhịp tim thai và hoạt động co bóp tử cung, giúp bác sĩ hoặc nữ hộ sinh đánh giá thai nhi đang đáp ứng với quá trình chuyển dạ như thế nào.

Monitoring sản khoa nhằm mục đích gì?

Mục tiêu chính của monitoring là theo dõi sức khỏe và khả năng thích nghi của thai nhi, đồng thời nhận biết những thay đổi có thể cần được xử trí.

Ví dụ, khi thai nhi được đánh giá có nguy cơ chậm tăng trưởng, bác sĩ có thể cần theo dõi tăng trưởng bằng siêu âm, dòng máu qua động mạch rốn bằng Doppler và trong một số trường hợp sử dụng CTG. RCOG cũng ghi nhận thai chậm tăng trưởng có thể đi kèm các dấu hiệu ảnh hưởng đến tình trạng thai như Doppler bất thường hoặc lượng nước ối giảm, vì vậy cần có kế hoạch theo dõi phù hợp.

Trong chuyển dạ, monitoring giúp đánh giá nhịp tim thai cùng với các cơn co tử cung. Khi xuất hiện những thay đổi đáng chú ý trên CTG, bác sĩ có thể cần đánh giá lại tình trạng của mẹ, thai và diễn biến cuộc chuyển dạ để quyết định có cần can thiệp hay không.

Điều quan trọng là monitoring không phải một công cụ dự đoán chắc chắn kết quả sinh. Một kết quả monitoring bình thường tại một thời điểm cho biết tình trạng thai đang được đánh giá là ổn tại thời điểm đó, nhưng không thể đảm bảo mọi vấn đề sẽ không xảy ra sau đó.

Monitoring sản khoa gồm những phương pháp nào?

Tùy mục đích theo dõi, bác sĩ có thể sử dụng những phương pháp khác nhau. Không phải mẹ bầu nào cũng cần thực hiện tất cả.

Theo dõi tim thai bằng Doppler

Đây là phương pháp tương đối đơn giản, thường được sử dụng trong quá trình khám thai để nghe nhịp tim thai. Bác sĩ hoặc nữ hộ sinh có thể sử dụng thiết bị Doppler cầm tay để đánh giá sự hiện diện và tần số tim thai.

Phương pháp này phù hợp cho việc kiểm tra nhanh tại các lần khám nhưng không ghi lại liên tục sự thay đổi của nhịp tim thai theo thời gian như CTG.

NST – Non-stress test

NST là một hình thức theo dõi tim thai bằng điện tử, thường được sử dụng trong theo dõi trước sinh ở những thai kỳ có chỉ định.

Trong quá trình thực hiện, máy ghi nhận nhịp tim thai và sự thay đổi của nhịp tim theo thời gian. Bác sĩ quan tâm đến những thay đổi của nhịp tim, đặc biệt là khả năng tăng nhịp khi thai cử động.

NST thường được thực hiện khi bác sĩ muốn đánh giá tình trạng thai tại một thời điểm nhất định, chẳng hạn ở một số thai kỳ có nguy cơ cao.

CTG – Cardiotocography

CTG là phương pháp theo dõi điện tử đồng thời nhịp tim thai và cơn co tử cung. Khi thực hiện, các cảm biến thường được đặt bên ngoài bụng mẹ và kết nối với máy theo dõi.

CTG có thể được sử dụng trong thai kỳ trước chuyển dạ ở những trường hợp có chỉ định hoặc trong quá trình chuyển dạ khi cần đánh giá liên tục tình trạng thai.

Trong chuyển dạ, CTG không chỉ nhìn vào một con số nhịp tim. Nhân viên y tế sẽ đánh giá tổng thể đường biểu diễn, bao gồm nhịp tim nền, độ dao động, các lần tăng hoặc giảm nhịp và mối liên hệ với cơn co tử cung.

Siêu âm và Doppler

Siêu âm là một phần quan trọng trong monitoring sản khoa khi cần đánh giá sự phát triển và tình trạng thai. Bác sĩ có thể theo dõi kích thước thai, lượng nước ối, nhau thai và những đặc điểm khác tùy tuổi thai.

Trong một số trường hợp, siêu âm Doppler được sử dụng để đánh giá dòng máu trong các mạch máu của thai và hệ thống nhau thai. Chẳng hạn, khi nghi ngờ thai chậm tăng trưởng, Doppler động mạch rốn có thể giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ thai bị ảnh hưởng và cân nhắc kế hoạch theo dõi hoặc thời điểm sinh.

Hồ sơ sinh vật lý – BPP

BPP, hay biophysical profile, là phương pháp kết hợp nhiều dấu hiệu trên siêu âm cùng với đánh giá nhịp tim thai, nhằm có cái nhìn tổng thể hơn về tình trạng thai.

Tùy tình huống, BPP có thể được sử dụng trong theo dõi các thai kỳ có nguy cơ. ACOG từng đưa ra các tình huống có thể cần antenatal testing như thai chậm tăng trưởng, tiền sản giật, tăng huyết áp mạn tính, một số trường hợp tiểu đường, thai quá ngày dự sinh hoặc tiền sử thai lưu. Tuy nhiên, thời điểm bắt đầu và tần suất kiểm tra cần được cá nhân hóa theo từng thai kỳ.

Khi nào bác sĩ chỉ định monitoring sản khoa?

Không phải mẹ bầu nào cũng cần monitoring chuyên sâu hoặc theo dõi bằng CTG thường xuyên.

Ở thai kỳ nguy cơ thấp, việc khám thai định kỳ, đo huyết áp, đánh giá sự phát triển thai, theo dõi cử động thai và các xét nghiệm hoặc siêu âm theo từng giai đoạn có thể đã đáp ứng mục tiêu chăm sóc.

Monitoring chuyên sâu thường được cân nhắc khi xuất hiện yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu khiến bác sĩ cần theo dõi sức khỏe thai thường xuyên hơn.

Một ví dụ là thai chậm tăng trưởng. Khi thai được đánh giá nhỏ hoặc có nghi ngờ hạn chế tăng trưởng, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm tăng trưởng lặp lại, Doppler động mạch rốn, Doppler các mạch khác hoặc CTG tùy mức độ nguy cơ.

Những thai kỳ có tiền sản giật, tăng huyết áp, một số bệnh lý của mẹ, tiểu đường cần dùng thuốc, thai quá ngày hoặc tiền sử thai lưu cũng có thể cần kế hoạch theo dõi đặc biệt. ACOG lưu ý thời điểm bắt đầu và tần suất antenatal testing có thể thay đổi tùy tình trạng thực tế của từng người.

Monitoring sản khoa trong chuyển dạ có gì khác?

Monitoring trong chuyển dạ tập trung nhiều vào khả năng thai nhi thích nghi với các cơn co tử cung và diễn biến cuộc sinh.

Ở thai kỳ nguy cơ thấp, tim thai có thể được nghe định kỳ bằng Doppler hoặc ống nghe sản khoa thay vì theo dõi CTG liên tục. NHS cho biết theo dõi điện tử có thể được đề xuất khi có lo ngại về mẹ hoặc thai, hoặc trong một số tình huống như sử dụng gây tê ngoài màng cứng.

Nếu xuất hiện yếu tố nguy cơ hoặc dấu hiệu bất thường, bác sĩ có thể chuyển sang theo dõi điện tử liên tục. CTG lúc này ghi nhận đồng thời tim thai và hoạt động co tử cung để đánh giá diễn biến theo thời gian.

Điều này cũng giải thích vì sao mẹ bầu không nên mặc định rằng monitoring càng nhiều càng tốt. Ở thai kỳ nguy cơ thấp, CTG liên tục có thể làm tăng một số can thiệp mà không nhất thiết cải thiện kết cục so với nghe tim thai định kỳ. Phương pháp phù hợp cần được lựa chọn dựa trên nguy cơ thực tế của mẹ và thai.

Monitoring có đau hoặc gây ảnh hưởng đến thai nhi không?

Phần lớn các phương pháp monitoring bên ngoài như nghe tim thai, NST hoặc CTG đều không gây đau cho mẹ và không xâm lấn vào cơ thể.

Với CTG bên ngoài, các cảm biến được đặt trên bụng để ghi nhận nhịp tim thai và cơn co tử cung. Mẹ có thể cảm thấy hơi vướng do dây đai hoặc cảm biến nhưng thông thường không gây đau.

Điều mẹ có thể cảm thấy bất tiện là phải nằm hoặc ngồi ở một tư thế nhất định trong thời gian theo dõi. Một số hệ thống monitoring không dây cho phép mẹ di chuyển dễ dàng hơn trong chuyển dạ.

Nếu bác sĩ chỉ định một phương pháp monitoring đặc biệt, mẹ có thể hỏi rõ mục đích, thời gian thực hiện và ý nghĩa của kết quả để giảm lo lắng không cần thiết.

Monitoring có thay thế siêu âm thai không?

Không. Hai phương pháp có mục đích khác nhau và có thể bổ sung cho nhau.

CTG hoặc NST chủ yếu giúp theo dõi hoạt động của tim thai theo thời gian, trong khi siêu âm có thể đánh giá hình thái, kích thước thai, nước ối, nhau thai và nhiều đặc điểm giải phẫu khác tùy giai đoạn thai kỳ.

Doppler lại tập trung vào dòng máu trong một số mạch máu và có vai trò đặc biệt trong một số tình huống như nghi ngờ thai chậm tăng trưởng.

Do đó, nếu bác sĩ chỉ định cả siêu âm, Doppler và CTG, điều đó không có nghĩa một phương pháp trước đó “không hiệu quả”. Mỗi công cụ đang cung cấp một mảnh thông tin khác nhau để bác sĩ có thể đánh giá toàn diện hơn.

Siêu âm 5D ở Gò Vấp cũng không thay thế monitoring tim thai hoặc Doppler khi những phương pháp này có chỉ định y khoa. 5D chủ yếu giúp hình ảnh thai nhi trực quan hơn trong những trường hợp phù hợp, còn việc theo dõi sức khỏe thai cần dựa trên phương pháp mà bác sĩ chỉ định.

Mẹ bầu cần làm gì khi được chỉ định monitoring?

Trước hết, mẹ không nên quá lo lắng khi nghe bác sĩ nói cần monitoring. Việc được theo dõi thêm không đồng nghĩa thai nhi đang gặp nguy hiểm.

Có những trường hợp bác sĩ chỉ định monitoring vì mẹ có một yếu tố nguy cơ cần kiểm tra định kỳ. Chẳng hạn, thai chậm tăng trưởng có thể cần theo dõi thường xuyên hơn để phát hiện sớm dấu hiệu thai không còn được cung cấp đủ oxy hoặc dưỡng chất qua nhau thai.

Mẹ nên hỏi bác sĩ monitoring được thực hiện nhằm đánh giá vấn đề gì, cần thực hiện trong bao lâu và khi nào cần kiểm tra lại. Việc hiểu mục đích sẽ giúp mẹ phối hợp tốt hơn và tránh tự suy diễn từ một kết quả đơn lẻ.

Khi nào mẹ bầu cần đi kiểm tra ngay?

Monitoring theo lịch hẹn không thay thế việc mẹ chủ động nhận biết những thay đổi bất thường trong thai kỳ.

Nếu chưa đủ 37 tuần mà xuất hiện các cơn co hoặc gò đều đặn, đau giống đau bụng kinh, ra nước âm đạo hoặc đau lưng bất thường, mẹ cần liên hệ cơ sở sản khoa để được đánh giá vì đây có thể là dấu hiệu chuyển dạ sinh non hoặc vỡ ối. NHS cho biết quá trình đánh giá có thể bao gồm khám, xét nghiệm và CTG để kiểm tra cơn co cùng nhịp tim thai.

Bên cạnh đó, bất kỳ thay đổi đáng kể nào về cử động thai so với bình thường cũng cần được thông báo cho cơ sở sản khoa. Không nên chờ đến lịch monitoring tiếp theo nếu mẹ cảm thấy thai có dấu hiệu bất thường.

Monitoring sản khoa có cần thực hiện ở tất cả mẹ bầu?

Câu trả lời là không.

Một thai kỳ khỏe mạnh, nguy cơ thấp không nhất thiết cần CTG hoặc NST thường xuyên nếu không có chỉ định. Việc theo dõi nên được cá nhân hóa dựa trên tuổi thai, bệnh lý của mẹ, tình trạng thai, tiền sử sản khoa và các kết quả khám trước đó.

Ngược lại, nếu mẹ có thai kỳ nguy cơ cao, việc monitoring đúng thời điểm có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện những thay đổi cần được xử trí. Chẳng hạn, ACOG đưa ra nhiều nhóm tình trạng có thể cần antenatal surveillance, nhưng thời điểm và tần suất không áp dụng cứng nhắc cho mọi trường hợp.

Kết luận: Monitoring sản khoa là gì và được thực hiện khi nào?

Hiểu đơn giản, monitoring sản khoa là gì và được thực hiện khi nào có thể được giải thích như sau: đây là quá trình theo dõi sức khỏe mẹ và thai nhi bằng một hoặc nhiều phương pháp phù hợp, nhằm nhận biết sớm những thay đổi có thể ảnh hưởng đến thai kỳ.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể sử dụng nghe tim thai, NST, CTG, siêu âm, Doppler hoặc BPP. Thai kỳ nguy cơ thấp thường không cần monitoring chuyên sâu thường xuyên, trong khi những trường hợp như thai chậm tăng trưởng, tiền sản giật, một số bệnh lý của mẹ, thai quá ngày hoặc các yếu tố nguy cơ khác có thể cần được theo dõi sát hơn.

Nếu mẹ đang khám thai Gò Vấp và được bác sĩ chỉ định monitoring, mẹ không nên quá lo lắng. Hãy hỏi rõ mục đích của lần theo dõi, phương pháp được sử dụng và kết quả có ý nghĩa như thế nào đối với thai kỳ của mình.

Trong trường hợp cần đánh giá hình ảnh thai nhi, Siêu âm 5D ở Gò Vấp có thể là một lựa chọn theo nhu cầu và chỉ định phù hợp, nhưng không thay thế CTG, NST, Doppler hay các phương pháp monitoring chuyên sâu khi bác sĩ nhận thấy cần thiết.